generalized anxiety disorder
A person with generalized anxiety disorder feels constant worry about everyday situations.
Danh từ: Rối loạn lo âu lan tỏa (Generalized Anxiety Disorder - GAD) là một dạng rối loạn lo âu mãn tính, đặc trưng bởi trạng thái lo lắng trôi nổi, không có nguyên nhân cụ thể, kéo dài ít nhất sáu tháng. Các triệu chứng đi kèm bao gồm căng thẳng, đổ mồ hôi, run rẩy, chóng mặt hoặc dễ cáu kỉnh.
- (Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn lo âu lan tỏa sau khi trải qua lo lắng mãn tính trong hơn một năm.)
- (Những người mắc chứng rối loạn lo âu lan tỏa thường cảm thấy căng thẳng và dễ cáu kỉnh mà không rõ lý do.)
"chronic generalized anxiety disorder": dạng mãn tính của rối loạn này, thường kéo dài nhiều năm.
- Chronic generalized anxiety disorder can significantly impact daily functioning. (Rối loạn lo âu lan tỏa mãn tính có thể ảnh hưởng đáng kể đến chức năng hàng ngày.)
"comorbid generalized anxiety disorder": khi GAD xuất hiện cùng với các rối loạn tâm thần khác như trầm cảm.
- Many patients with depression also have comorbid generalized anxiety disorder. (Nhiều bệnh nhân trầm cảm cũng mắc rối loạn lo âu lan tỏa kèm theo.)
Generalized anxiety (cụm danh từ): lo âu lan tỏa nói chung, không nhất thiết đáp ứng tiêu chuẩn chẩn đoán.
- He experiences generalized anxiety in social situations. (Anh ấy trải qua lo âu lan tỏa trong các tình huống xã hội.)
Anxiety disorder (danh từ): rối loạn lo âu (nhóm bệnh bao gồm GAD).
- Anxiety disorders are among the most common mental health conditions. (Rối loạn lo âu là một trong những tình trạng sức khỏe tâm thần phổ biến nhất.)
- Chronic anxiety syndrome: hội chứng lo âu mãn tính.
- Persistent anxiety disorder: rối loạn lo âu dai dẳng.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "generalized anxiety disorder". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Suffer from: mắc phải (bệnh). - She suffers from generalized anxiety disorder. (Cô ấy mắc chứng rối loạn lo âu lan tỏa.)
- Deal with: đối phó với.
- He is learning to deal with his generalized anxiety disorder through therapy. (Anh ấy đang học cách đối phó với chứng rối loạn lo âu lan tỏa thông qua liệu pháp.)
- Free-floating anxiety: lo âu trôi nổi (thuật ngữ chuyên môn, mô tả đặc điểm chính của GAD).
- Free-floating anxiety is a hallmark symptom of generalized anxiety disorder. (Lo âu trôi nổi là triệu chứng điển hình của rối loạn lo âu lan tỏa.)